| KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc THÁNG 04/2009 |
Loại vé 5000Đ Ký hiệu: Mở thưởng 30/04/2009 |
|
Giải Đặc biệt |
06382 |
|
| Giải nhất |
09866 |
| Giải nhì |
87010 - 24305 |
| Giải ba |
95951 - 24514 - 43156 - 32359 - 17882 - 337 |
| Giải tư |
0289 - 0733 - 0426 - 3533 |
| Giải năm |
1661 - 3975 - 9307 - 3747 - 9921 - 0024 |
| Giải sáu |
844 - 314 - 773 |
| Giải bảy |
67 - 81 - 30 - 35 |
|
 |
|
|
 |
Loại vé 5000Đ Ký hiệu: Mở thưởng 29/04/2009 |
 |
| |
Giải Đặc biệt |
44610 |
|
| Giải nhất |
71776 |
| Giải nhì |
78658 - 4795 |
| Giải ba |
11383 - 28573 - 36276 - 50894 - 97500 - 1229 |
| Giải tư |
0175 - 9538 - 6116 - 336 |
| Giải năm |
1909 - 7463 - 1494 - 5231 - 5924 - 3730 |
| Giải sáu |
752 - 987 - 039 |
| Giải bảy |
71 - 06 - 02 - 42 |
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
 |
Loại vé 5000Đ Ký hiệu: Mở thưởng 28/04/2009 |
 |
| |
Giải Đặc biệt |
11889 |
|
| Giải nhất |
24576 |
| Giải nhì |
04441 - 22608 |
| Giải ba |
51243 - 33058 - 56297 - 56891 - 85556 - 61576 |
| Giải tư |
0056 - 6995 - 0827 - 2217 |
| Giải năm |
7399 - 4891 - 5646 - 2932 - 6944 - 2473 |
| Giải sáu |
806 - 604 - 712 |
| Giải bảy |
56 - 76 - 24 - 22 |
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
 |
Loại vé 5000Đ Ký hiệu: Mở thưởng 27/04/2009 |
 |
| |
Giải Đặc biệt |
02571 |
|
| Giải nhất |
81624 |
| Giải nhì |
04509 - 63128 |
| Giải ba |
01408 - 64766 - 36023 - 94147 - 26513 - 80766 |
| Giải tư |
2729 - 4243 - 8340 - 9627 |
| Giải năm |
5544 - 3161 - 3137 - 5310 - 2629 - 7568 |
| Giải sáu |
150 - 680 - 034 |
| Giải bảy |
39 - 76 - 54 - 95 |
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
 |
Loại vé 5000Đ Ký hiệu: Mở thưởng 26/04/2009 |
 |
| |
Giải Đặc biệt |
19010 |
|
| Giải nhất |
23670 |
| Giải nhì |
44445 - 82456 |
| Giải ba |
79353 - 97360 - 72704 - 29010 - 28853 - 00226 |
| Giải tư |
6282 - 6321 - 3073 - 4946 |
| Giải năm |
3616 - 0641 - 3792 - 1729 - 7246 - 3516 |
| Giải sáu |
066 - 769 - 536 |
| Giải bảy |
26 - 79 - 46 - 60 |
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
 |
Loại vé 5000Đ Ký hiệu: Mở thưởng 25/04/2009 |
 |
| |
Giải Đặc biệt |
24856 |
|
| Giải nhất |
22329 |
| Giải nhì |
93241 - 17333 |
| Giải ba |
24972 - 10350 - 46604 - 91382 - 41076 - 35572 |
| Giải tư |
5908 - 6446 - 8601 - 0524 |
| Giải năm |
0646 - 9480 - 9003 - 4632 - 5205 - 4086 |
| Giải sáu |
662 - 198 - 173 |
| Giải bảy |
90 - 25 - 95 - 13 |
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
 |
Loại vé 5000Đ Ký hiệu: Mở thưởng 24/04/2009 |
 |
| |
Giải Đặc biệt |
61842 |
|
| Giải nhất |
26265 |
| Giải nhì |
57146 - 62745 |
| Giải ba |
80103 - 19639 - 50492 - 70633 - 92703 - 24309 |
| Giải tư |
7064 - 9547 - 3221 - 4182 |
| Giải năm |
8763 - 2645 - 9767 - 9026 - 1668 - 0300 |
| Giải sáu |
251 - 337 - 603 |
| Giải bảy |
14 - 45 - 96 - 72 |
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|